提案書 [Đề Án Thư]
ていあんしょ
Danh từ chung
đề xuất (bằng văn bản)
JP: 彼、一気呵成に書き上げたと言ってたけど、この提案書、少し雑だね。
VI: Anh ấy nói là viết xong một mạch, nhưng bản đề xuất này hơi sơ sài.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
提案書をまとめて下さい。
Hãy tổng hợp bản đề xuất.
鬼が出るか蛇が出るか。この提案書の結果が見物だね。
Chẳng biết quỷ hay rắn sẽ xuất hiện, kết quả đề xuất này đáng để xem đấy.
彼は上司から、新商品の提案書を今日中に書き上げるよう言い付かった。
Anh ấy đã được sếp yêu cầu viết xong bản đề xuất sản phẩm mới trong hôm nay.