Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
提携先
[Đề Huề Tiên]
ていけいさき
🔊
Danh từ chung
đối tác kinh doanh
Hán tự
提
Đề
đề xuất; mang theo; mang theo tay
携
Huề
di động; mang theo; trang bị; mang theo
先
Tiên
trước; trước đây