Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
提出物
[Đề Xuất Vật]
ていしゅつぶつ
🔊
Danh từ chung
tài liệu nộp
Hán tự
提
Đề
đề xuất; mang theo; mang theo tay
出
Xuất
ra ngoài
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề