推進部 [Thôi Tiến Bộ]
すいしんぶ
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố
📝 thường là XXX推進部
phòng xúc tiến
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố
📝 thường là XXX推進部
phòng xúc tiến