Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
推進母体
[Thôi Tiến Mẫu Thể]
すいしんぼたい
🔊
Danh từ chung
nòng cốt thúc đẩy
Hán tự
推
Thôi
suy đoán; ủng hộ
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
母
Mẫu
mẹ
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh