Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
推薦入学
[Thôi Tiến Nhập Học]
すいせんにゅうがく
🔊
Danh từ chung
nhập học theo đề cử
Hán tự
推
Thôi
suy đoán; ủng hộ
薦
Tiến
khuyến nghị; chiếu; khuyên; khích lệ; đề nghị
入
Nhập
vào; chèn
学
Học
học; khoa học