Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
推測航法
[Thôi Trắc Hàng Pháp]
すいそくこうほう
🔊
Danh từ chung
định vị chết
Hán tự
推
Thôi
suy đoán; ủng hộ
測
Trắc
đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống