Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
推測統計学
[Thôi Trắc Thống Kế Học]
すいそくとうけいがく
🔊
Danh từ chung
thống kê suy luận
Hán tự
推
Thôi
suy đoán; ủng hộ
測
Trắc
đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
学
Học
học; khoa học