Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
控所
[Khống Sở]
ひかえじょ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
khu vực chờ
Hán tự
控
Khống
rút lui; thu vào; kiềm chế; kiềm chế; điều độ
所
Sở
nơi; mức độ