接触事故 [Tiếp Xúc Sự Cố]

せっしょくじこ

Danh từ chung

va chạm nhẹ; va quẹt xe

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かる接触せっしょく事故じこだったんだ。
Đó chỉ là một vụ va chạm nhẹ.