接触不良 [Tiếp Xúc Bất Lương]
せっしょくふりょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: điện tử
kết nối lỏng lẻo; tiếp xúc kém
Danh từ chung
Lĩnh vực: điện tử
kết nối lỏng lẻo; tiếp xúc kém