Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
接続記録
[Tiếp Tục Kí Lục]
せつぞくきろく
🔊
Danh từ chung
nhật ký truy cập
Hán tự
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
続
Tục
tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo
記
Kí
ghi chép; tường thuật
録
Lục
ghi chép