Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
接待漬け
[Tiếp Đãi Tí]
せったいづけ
🔊
Danh từ chung
tiếp đãi không ngừng
Hán tự
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
漬
Tí
muối dưa; ngâm; làm ẩm; ngâm