Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
探餌
[Thám Nhị]
たんじ
🔊
Danh từ chung
kiếm ăn (của động vật)
Hán tự
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
餌
Nhị
thức ăn; mồi; con mồi; lợi nhuận hấp dẫn