Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
探索木
[Thám Tác Mộc]
たんさくぎ
🔊
Danh từ chung
cây tìm kiếm
Hán tự
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
索
Tác
dây; tìm kiếm
木
Mộc
cây; gỗ