探測気球 [Thám Trắc Khí Cầu]
たんそくききゅう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Khí tượng học
khí cầu thăm dò; sonde
Danh từ chung
Lĩnh vực: Khí tượng học
khí cầu thăm dò; sonde