Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
探検者
[Thám Kiểm Giả]
探険者
[Thám Hiểm Giả]
たんけんしゃ
🔊
Danh từ chung
nhà thám hiểm
Hán tự
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
者
Giả
người
険
Hiểm
dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén