Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
探査船
[Thám Tra Thuyền]
たんさせん
🔊
Danh từ chung
tàu nghiên cứu
Hán tự
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
査
Tra
điều tra
船
Thuyền
tàu; thuyền