Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
探信儀
[Thám Tín Nghi]
たんしんぎ
🔊
Danh từ chung
sonar
Hán tự
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
信
Tín
niềm tin; sự thật
儀
Nghi
nghi lễ