Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
探り箸
[Thám Trứ]
さぐりばし
🔊
Danh từ chung
dùng đũa tìm món ăn ưa thích
Hán tự
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
箸
Trứ
đũa