Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
探り合い
[Thám Hợp]
探りあい
[Thám]
さぐりあい
🔊
Danh từ chung
thăm dò lẫn nhau
Hán tự
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1