Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
採算ベース
[Thải Toán]
さいさんベース
🔊
Danh từ chung
cơ sở có lợi nhuận
Hán tự
採
Thải
hái; lấy; mang về; tiếp nhận
算
Toán
tính toán; số