Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
採点者
[Thải Điểm Giả]
さいてんしゃ
🔊
Danh từ chung
người chấm điểm
Hán tự
採
Thải
hái; lấy; mang về; tiếp nhận
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
者
Giả
người