掛け金 [Quải Kim]
掛金 [Quải Kim]
かけがね
Danh từ chung
chốt; khóa
JP: 納屋のドアは不注意にも掛け金がはずれたままになっていた。
VI: Cửa của chuồng ngựa đã bị bỏ mở một cách cẩu thả.
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
khớp hàm