掛け米 [Quải Mễ]
掛米 [Quải Mễ]
かけまい
Danh từ chung
gạo mua bán trên sàn giao dịch gạo
Danh từ chung
gạo dùng để sản xuất rượu sake chưa tinh chế
Danh từ chung
gạo trả bằng tiền thuê