掛け布団 [Quải Bố Đoàn]
掛布団 [Quải Bố Đoàn]
かけぶとん
Danh từ chung
chăn bông; chăn đắp; chăn mỏng; chăn lông vũ
🔗 敷き布団
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
冬の時に掛け布団二枚使って寝るものです。
Vào mùa đông, tôi thường dùng hai chiếc chăn để ngủ.