掛け売り [Quải Mại]

掛売り [Quải Mại]

かけうり

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bán chịu

JP: このバーのぬしさけけっしてりしない。

VI: Chủ quán bar này không bao giờ bán rượu chịu.