Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
掛け図
[Quải Đồ]
掛図
[Quải Đồ]
かけず
🔊
Danh từ chung
bản đồ treo tường
Hán tự
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch