掛け値 [Quải Trị]
掛値 [Quải Trị]
かけね
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000
Độ phổ biến từ: Top 47000
Danh từ chung
giá tăng cao (để mặc cả xuống); bán quá giá
Danh từ chung
📝 thường là 〜なし
phóng đại