Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
排気音
[Bài Khí Âm]
はいきおん
🔊
Danh từ chung
tiếng xả khí
Hán tự
排
Bài
loại bỏ; loại trừ; trục xuất; từ chối; xếp hàng; sắp xếp
気
Khí
tinh thần; không khí
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn