Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
授受特性
[Thụ Thụ Đặc Tính]
じゅじゅとくせい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
ý định
Hán tự
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
受
Thụ
nhận; trải qua
特
Đặc
đặc biệt
性
Tính
giới tính; bản chất