Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
掃除魚
[Tảo Trừ Ngư]
そうじうお
🔊
Danh từ chung
cá dọn bể
Hán tự
掃
Tảo
quét; chải
除
Trừ
loại bỏ; trừ
魚
Ngư
cá