掃除機をかける [Tảo Trừ Cơ]

掃除機を掛ける [Tảo Trừ Cơ Quải]

そうじきをかける

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

hút bụi

🔗 掛ける・かける

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

掃除そうじかけなきゃ。
Tớ phải hút bụi thôi.
くるま掃除そうじかけなきゃ。
Tôi phải hút bụi trong xe.