Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
捜査網
[Sưu Tra Võng]
そうさもう
🔊
Danh từ chung
lưới điều tra
Hán tự
捜
Sưu
tìm kiếm; tìm; định vị
査
Tra
điều tra
網
Võng
lưới; mạng lưới