Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
捕鯨問題
[Bộ Kình Vấn Đề]
ほげいもんだい
🔊
Danh từ chung
vấn đề săn bắt cá voi
Hán tự
捕
Bộ
bắt; bắt giữ
鯨
Kình
cá voi
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài