Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
挺幹
[Đĩnh Cán]
ていかん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Sinh học
thân cây
Hán tự
挺
Đĩnh
tình nguyện dũng cảm; đơn vị đếm cho súng, mực, kiệu, xe kéo
幹
Cán
thân cây; phần chính