Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
振興策
[Chấn Hưng Sách]
しんこうさく
🔊
Danh từ chung
biện pháp kích thích
Hán tự
振
Chấn
lắc; vẫy
興
Hưng
hứng thú
策
Sách
kế hoạch; chính sách