振動膜 [Chấn Động Mô]
しんどうまく
Danh từ chung
màng rung
Danh từ chung
Lĩnh vực: Côn trùng học
màng rung (của ve sầu)
Danh từ chung
màng rung
Danh từ chung
Lĩnh vực: Côn trùng học
màng rung (của ve sầu)