振り聴 [Chấn Thính]
振りテン [Chấn]
ふりてん
– 振り聴
ふりテン
– 振り聴
フリテン
– 振り聴
Danh từ chung
Lĩnh vực: Mạt chược
hạn chế tay thắng sau khi bỏ một quân chờ