Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
振り漢字
[Chấn Hán Tự]
ふりかんじ
🔊
Danh từ chung
kanji chú thích
Hán tự
振
Chấn
lắc; vẫy
漢
Hán
Trung Quốc
字
Tự
chữ; từ