挙例 [Cử Lệ]
きょれい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đưa ra ví dụ; minh họa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đưa ra ví dụ; minh họa