指穴 [Chỉ Huyệt]
指孔 [Chỉ Khổng]
ゆびあな
Danh từ chung
lỗ ngón tay (trên sáo, bóng bowling, v.v.)
Danh từ chung
lỗ ngón tay (trên sáo, bóng bowling, v.v.)