Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
指揮所演習
[Chỉ Huy Sở Diễn Tập]
しきじょえんしゅう
🔊
Danh từ chung
diễn tập trạm chỉ huy
Hán tự
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
揮
Huy
vung; lắc
所
Sở
nơi; mức độ
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
習
Tập
học