指圧 [Chỉ Áp]

しあつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 38000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

shiatsu; bấm huyệt

hình thức trị liệu bằng áp lực ngón tay của Nhật Bản