指を詰める [Chỉ Cật]

ゆびをつめる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

cắt ngón tay (như một hành động xin lỗi)

🔗 指詰め

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

🗣️ Phương ngữ Kansai

kẹp ngón tay (vào cửa, v.v.)