持律 [Trì Luật]
じりつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
tuân thủ nghiêm ngặt giới luật Phật giáo
🔗 持戒
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
tuân thủ nghiêm ngặt giới luật Phật giáo
🔗 持戒