持ち崩す [Trì Băng]
持崩す [Trì Băng]
もちくずす
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
📝 thường là 身を~
tự hủy hoại; tự làm suy đồi
JP: 酒で彼は身を持ち崩した。
VI: Anh ta đã đánh mất bản thân mình vì rượu.