持ちキャラ [Trì]
もちキャラ
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
nhân vật chơi (trong trò chơi đối kháng)
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
nhân vật chơi (trong trò chơi đối kháng)