拾い目 [Thập Mục]
ひろいめ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nhặt mũi đan (đan)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nhặt mũi đan (đan)