Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
拡散ポンプ
[Khuếch Tán]
かくさんポンプ
🔊
Danh từ chung
bơm khuếch tán
Hán tự
拡
Khuếch
mở rộng; kéo dài
散
Tán
rải; tiêu tán